zero point

Định nghĩa

Danh từ:
- Điểm gốc trên thang đo: "zero point" chỉ điểm trên một thang đo từ đó các đại lượng số dương hoặc âm có thể được đo lường. Đây mốc khởi đầu để xác định giá trị tương đối.

dụ sử dụng
  • (Điểm gốc của thang đo Celsius điểm đóng băng của nước.)
  • (Trong thí nghiệm này, điểm gốc được đặtmực nước biển để đo độ cao.)
  • (Điểm gốc trên thang Richter chỉ không hoạt động địa chấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "absolute zero point": điểm gốc tuyệt đối, thường dùng trong vật (nhiệt độ không tuyệt đối). (Các nhà khoa học nghiên cứu vật chất gần điểm gốc tuyệt đối để quan sát các hiệu ứng lượng tử.)
  • "zero point energy": năng lượng điểm không, một khái niệm trong học lượng tử. (Năng lượng điểm không năng lượng thấp nhất có thể một hệ lượng tử có thể .)
Biến thể từ gần giống
  • Zero-point (adj, dạng ghép): thuộc về điểm gốc. (Việc hiệu chuẩn điểm gốc rất quan trọng để đo lường chính xác.)
  • Null point (n): điểm không, thường dùng trong khoa học. (Điểm không của thang đo phải được xác định rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Origin point: điểm xuất phát.
  • Reference point: điểm tham chiếu.
  • Baseline: đường cơ sở (thường dùng trong thống hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set the zero point: thiết lập điểm gốc. (Kỹ thuật viên đã thiết lập điểm gốc trước khi bắt đầu hiệu chuẩn.)
  • Adjust to zero point: điều chỉnh về điểm gốc. (Đảm bảo đồng hồ đã được điều chỉnh về điểm gốc trước khi sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • From zero point: từ điểm xuất phát. (Chúng ta cần bắt đầu dự án từ điểm xuất phát để tránh bất kỳ sai sót nào.)
  • Hit the zero point: chạm đến điểm gốc (thường dùng trong bối cảnh đo lường hoặc giảm xuống mức tối thiểu). (Nhiệt độ chạm đến điểm gốc của thang đo trong suốt thí nghiệm.)
zero point
The thermometer's scale begins at the zero point.